swallow hole

swallow hole

A small stream disappears into a swallow hole in the limestone hills.

Định nghĩa

Danh từ: Hố sụt, hố sụt đá vôi (swallow hole) một vùng trũng trên mặt đất thông với một đường hầm ngầm dưới lòng đất (đặc biệt trong đá vôi), được hình thành do quá trình hòa tan hoặc sụp đổ của trần hang động.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài phải cẩn thận để không rơi vào một hố sụt.)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu hố sụt để hiểu hệ thống nước ngầm.)
  • (Một hố sụt có thể hình thành đột ngột sau mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a swallow hole": tạo ra hố sụt.
    • The collapse of the limestone cave created a swallow hole. (Sự sụp đổ của hang động đá vôi đã tạo ra một hố sụt.)
  • "to find a swallow hole": phát hiện hố sụt.
    • Farmers found a swallow hole in their field after the earthquake. (Nông dân đã phát hiện một hố sụt trong cánh đồng của họ sau trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinkhole (danh từ): hố sụt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "swallow hole").
  • Doline (danh từ): hố sụt đá vôi (thuật ngữ chuyên ngành địa chất).
  • Swallet (danh từ): hố sụt (từ ít phổ biến hơn, dùng trong địa chất karst).
Từ đồng nghĩa
  • Sinkhole: hố sụt.
  • Doline: hố sụt đá vôi.
  • Cave-in: sụp đổ hang động (thường dùng cho các trường hợp nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swallow up: nuốt chửng, làm biến mất (dùng cho hố sụt).
    • The swallow hole swallowed up the entire road. (Hố sụt đã nuốt chửng toàn bộ con đường.)
  • Open up: mở ra (khi hố sụt hình thành).
    • A swallow hole opened up in the middle of the parking lot. (Một hố sụt mở ra giữa bãi đậu xe.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall into a swallow hole: rơi vào hố sụt (nghĩa đen bóng, chỉ tình huống bất ngờ, khó khăn).
    • His business fell into a swallow hole after the market crashed. (Việc kinh doanh của anh ấy rơi vào hố sụt sau khi thị trường sụp đổ.)
  • A swallow hole in the ground: hố sụt trên mặt đất (thường dùng trong mô tả địa hình).